in all
in
ɪn
in
all
ɔ:l
awl

Định nghĩa và ý nghĩa của "in all"trong tiếng Anh

01

tổng cộng, tất cả

the total number or amount when everything is added together 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
She has visited ten countries in all. 

Cô ấy đã đến thăm mười quốc gia tổng cộng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng