imbrication
imb
ˌɪmb
imb
ri
ri
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
implication

Định nghĩa và ý nghĩa của "imbrication"trong tiếng Anh

Imbrication
01

sự xếp lớp, sự chồng lên nhau

the arrangement or overlapping of elements so that each partially covers the one beneath it, as in tiles, shingles, or scales 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
imbrications
Các ví dụ
The roof displayed perfect imbrication of clay tiles. 

Mái nhà thể hiện sự xếp lớp hoàn hảo của ngói đất sét.

02

sự xếp chồng, sự chồng chéo

the overlapping and blending of language elements, such as sounds or grammatical structures, within speech or writing 
Các ví dụ
The imbrication of English and Spanish in the border regions creates a unique linguistic blend that fascinates linguists. 

Sự đan xen giữa tiếng Anh và tiếng Tây Ban Nha ở các vùng biên giới tạo ra một sự pha trộn ngôn ngữ độc đáo khiến các nhà ngôn ngữ học say mê.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng