illegitimacy
Pronunciation
/ˌɪɫɪˈdʒɪtəməsi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "illegitimacy"trong tiếng Anh

Illegitimacy
01

tình trạng không chính thống

the status of being born to parents who were not married
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02

tính bất hợp pháp

the quality or state of not being approved or authorized by the law
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng