ice skating
ice
ˈaɪs
ais
ska
skeɪ
skei
ting
tɪng
ting

Định nghĩa và ý nghĩa của "ice skating"trong tiếng Anh

Ice skating
01

trượt băng, trượt băng nghệ thuật

the sport or activity of moving on ice with ice skates 
ice skating definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She enjoys ice skating as a way to stay active and have fun during the winter months. 

Cô ấy thích trượt băng như một cách để giữ hoạt động và vui vẻ trong những tháng mùa đông.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng