ice coffee
ice
ˈaɪs
ais
co
kaw
ffee
fi
fi
/ˈaɪs kˈɒfɪ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "ice coffee"trong tiếng Anh

Ice coffee
01

cà phê đá, cà phê lạnh

a strong sweetened coffee served over ice with cream
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
iced coffees
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng