aquatics
aq
ˈək
ēk
ua
vo
tics
tɪks
tiks
kinematicsstemmaticspragmaticshydrostatics

Định nghĩa và ý nghĩa của "aquatics"trong tiếng Anh

Aquatics
01

thể thao dưới nước, hoạt động dưới nước

sports that involve bodies of water 
aquatics definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng