Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hundred and one
01
một trăm lẻ một, một trăm linh một
the number 101, represented as one more than one hundred
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
The competition had a hundred and one participants this year.
Cuộc thi năm nay có một trăm lẻ một người tham gia.



























