hunch over
hunch
ˈhʌnʧ
hanch
o
ow
ver
vər
vēr
/hˈʌntʃ ˈəʊvə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hunch over"trong tiếng Anh

to hunch over
01

khom lưng, cúi người

round one's back by bending forward and drawing the shoulders forward
to hunch over definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
có thể tách rời
tiểu từ
over
động từ gốc
hunch
thì hiện tại
hunch over
ngôi thứ ba số ít
hunches over
hiện tại phân từ
hunching over
quá khứ đơn
hunched over
quá khứ phân từ
hunched over
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng