humane
hu
hju:
hyoo
mane
ˈmeɪn
mein
humate

Định nghĩa và ý nghĩa của "humane"trong tiếng Anh

01

nhân đạo, nhân từ

showing compassion, kindness, and consideration towards others 
humane definition and meaning
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
đơn
chỉ tính chất
so sánh nhất
most humane
so sánh hơn
more humane
có thể phân cấp
Các ví dụ
The humane treatment of animals is a fundamental principle of ethical farming practices. 

Việc đối xử nhân đạo với động vật là nguyên tắc cơ bản của các phương thức canh tác có đạo đức.

02

nhân đạo, nhân văn

marked or motivated by concern with the alleviation of suffering 
03

nhân đạo, nhân văn

showing evidence of moral and intellectual advancement 
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng