human body
hu
ˈhju:
hyoo
man
mən
mēn
bo
bo
dy
di
di

Định nghĩa và ý nghĩa của "human body"trong tiếng Anh

Human body
01

cơ thể con người, thân thể con người

alternative names for the body of a human being 
human body definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
human bodies
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng