Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Application form
01
mẫu đơn xin, đơn ứng tuyển
a document that a person writes their personal and professional information on
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
application forms
Các ví dụ
Make sure to review your application form for errors before submitting it.
Hãy chắc chắn rằng bạn đã kiểm tra đơn đăng ký của mình để tìm lỗi trước khi nộp.



























