application form
app
ˌæp
āp
li
li
ca
ˈkeɪ
kei
tion
ʃən
shēn
form
fɔ:m
fawm

Định nghĩa và ý nghĩa của "application form"trong tiếng Anh

Application form
01

mẫu đơn xin, đơn ứng tuyển

a document that a person writes their personal and professional information on 
application form definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
application forms
Các ví dụ
She filled out the application form for the university program. 

Cô ấy đã điền vào mẫu đơn đăng ký cho chương trình đại học.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng