hot stuff
Pronunciation
/hˈɑːt stˈʌf/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot stuff"trong tiếng Anh

Hot stuff
01

người nóng bỏng, đồ nóng

someone who is sexually appealing
hot stuff definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hot stuffs
02

sức hấp dẫn tình dục, quyến rũ

the quality of being attractive and exciting (especially sexually exciting)
03

thứ nóng, món đồ thịnh hành

the quality of being popular
04

chủ đề nóng, vấn đề gây tranh cãi

‌something that is likely to cause people to disagree or be angry
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng