hot cross bun
Pronunciation
/hˈɑːt kɹˈɔs bˈʌn/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot cross bun"trong tiếng Anh

Hot cross bun
01

bánh ngọt hình chữ thập, bánh ngọt có nho khô và được đánh dấu bằng chữ thập

a sweet bun that contains currants and is branded with a cross, traditionally baked at Easter in the UK
hot cross bun definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hot cross buns
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng