hot cereal
hot
ˈhɒt
hot
ce
sɪə
sie
real
riəl
riēl

Định nghĩa và ý nghĩa của "hot cereal"trong tiếng Anh

Hot cereal
01

ngũ cốc nóng, cháo ngũ cốc

a cereal that is served hot 
hot cereal definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
singular
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng