Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hosiery
01
đồ dệt kim, hàng dệt kim cho chân
a category of clothing items made from stretchy fabric, such as socks, stockings, tights, and leggings, worn on the legs and feet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
hosiery
Các ví dụ
She bought a pair of sheer hosiery for the evening event.
Cô ấy đã mua một đôi vớ mỏng cho sự kiện buổi tối.



























