Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
âm tiết
âm vị
trên lưng ngựa, cưỡi ngựa
lưng ngựa, phía sau ngựa
sườn núi hẹp, dãy đồi hẹp
Cây Từ Vựng
horse
back