Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
horseback
01
trên lưng ngựa, cưỡi ngựa
on the back of a horse
thông tin ngữ pháp
Horseback
01
lưng ngựa, phía sau ngựa
the back of a horse
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
horsebacks
02
sườn núi hẹp, dãy đồi hẹp
a narrow ridge of hills
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Cây Từ Vựng
horseback
horse
back



























