horseback
horse
ˈhɔ:s
haws
back
bæk
bāk

Định nghĩa và ý nghĩa của "horseback"trong tiếng Anh

horseback
01

trên lưng ngựa, cưỡi ngựa

on the back of a horse 
horseback definition and meaning
thông tin ngữ pháp
Horseback
01

lưng ngựa, phía sau ngựa

the back of a horse 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
singular
not gender specific
dạng số nhiều
horsebacks
02

sườn núi hẹp, dãy đồi hẹp

a narrow ridge of hills 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

horseback

horse

+

back

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng