Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horse trading
01
sự trao đổi ngựa, mặc cả ngựa
the swapping of horses (accompanied by much bargaining)
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
02
mặc cả, đàm phán khó khăn
discussions intended to reach an agreement in which each side tries to gain as many advantages as possible



























