horse sense
horse
hɔ:s
haws
sense
sɛns
sens

Định nghĩa và ý nghĩa của "horse sense"trong tiếng Anh

Horse sense
01

lẽ thường, khả năng thực tế

a person's ability to make good judgments and behave sensibly 
horse sense definition and meaning
thành ngữ
thân mật
cách dùng cũ
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
You don't need a degree to solve this; you just need horse sense. 

Anh ấy có thể không có bằng đại học, nhưng anh ấy có rất nhiều lẽ thường.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng