Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horse racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
horse racings
Các ví dụ
We ’re planning to attend the horse racing festival next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự lễ hội đua ngựa vào tháng tới.



























