Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Horse racing
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
horse racings
Các ví dụ
I’ve always wanted to go to a horse racing event to see the excitement firsthand.
Tôi luôn muốn đến một sự kiện đua ngựa để trải nghiệm sự phấn khích tận mắt.



























