horse racing
Pronunciation
/ˈhɔrs ˌreɪsɪŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "horse racing"trong tiếng Anh

Horse racing
01

đua ngựa

a sport in which riders race against each other with their horses
horse racing definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
horse racings
Các ví dụ
We ’re planning to attend the horse racing festival next month.
Chúng tôi đang lên kế hoạch tham dự lễ hội đua ngựa vào tháng tới.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng