apple juice
a
ˈæ
ā
pple
pəl
pēl
juice
ʤu:s
joos

Định nghĩa và ý nghĩa của "apple juice"trong tiếng Anh

Apple juice
01

nước ép táo

a drink that is made from apples 
apple juice definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
apple juices
Các ví dụ
She poured a glass of cold apple juice for breakfast. 

Cô ấy rót một ly nước táo lạnh cho bữa sáng.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng