honesty
ho
ˈɒ
o
nes
nɪs
nis
ty
ti
ti
honestly

Định nghĩa và ý nghĩa của "honesty"trong tiếng Anh

Honesty
01

sự trung thực, tính chân thành

the quality of behaving or talking in a way that is truthful and free of deception 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Honesty is the foundation of any strong relationship. 

Trung thực là nền tảng của bất kỳ mối quan hệ mạnh mẽ nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng