honest to God
Pronunciation
/ˈɑnɪst tu ɡɑd/
honest-to-God

Định nghĩa và ý nghĩa của "honest to God"trong tiếng Anh

honest to god
01

thành thật, chân thành

used to emphasize the fact that one is telling the truth
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
không phân cấp được
Các ví dụ
Honest to God, I tried my best to finish the project on time.
Thật lòng mà nói, tôi đã cố gắng hết sức để hoàn thành dự án đúng hạn.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng