homily
ho
ˈhɑ
haa
mi
ly
li
li
British pronunciation
/hˈɒməlˌi/

Định nghĩa và ý nghĩa của "homily"trong tiếng Anh

Homily
01

bài giảng đạo đức, lời răn dạy

a short moral lecture, offering advice on behavior
example
Các ví dụ
His speech was more a homily than a formal lecture.
Bài phát biểu của anh ấy giống một bài giảng đạo hơn là một bài giảng chính thức.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store