homeowner
home
ˈhoʊm
howm
ow
ow
ner
nɜr
nēr
/hˈə‍ʊmə‍ʊnɐ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "homeowner"trong tiếng Anh

Homeowner
01

chủ nhà, người sở hữu nhà

a person who owns and usually resides in a house or property
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
homeowners
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng