Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Apparent horizon
01
đường chân trời biểu kiến, đường chân trời
the line at which the sky and Earth appear to meet
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
apparent horizons



























