holiday season
ho
ˈhɒ
ho
li
li
day
deɪ
dei
sea
si:
si
son
sʌn
san

Định nghĩa và ý nghĩa của "holiday season"trong tiếng Anh

Holiday season
01

mùa lễ hội, thời điểm lễ hội

the period from late November to early January that a lot of people take holidays, including Christmas, Hanukah, and New Year 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng