Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
hole-and-corner
01
bí mật, giấu giếm
conducted with or marked by hidden aims or methods
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most hole-and-corner
so sánh hơn
more hole-and-corner
có thể phân cấp
02
liên quan đến những khía cạnh ngoại vi và không quan trọng của cuộc sống, liên quan đến những chi tiết không đáng kể của cuộc sống
relating to the peripheral and unimportant aspects of life



























