to hold dear
hold
həʊld
hewld
dear
dɪə
die

Định nghĩa và ý nghĩa của "hold dear"trong tiếng Anh

to hold dear
01

be fond of; be attached to 

thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
holding dear
quá khứ đơn
held dear
quá khứ phân từ
held dear
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng