Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to hold dear
01
be fond of; be attached to
thông tin ngữ pháp
có quy tắc
thì hiện tại
holding dear
quá khứ đơn
held dear
quá khứ phân từ
held dear
LanGeek
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
be fond of; be attached to
LanGeek