hockey stick
ho
ˈhɒ
ho
ckey
ki
ki
stick
stɪk
stik

Định nghĩa và ý nghĩa của "hockey stick"trong tiếng Anh

Hockey stick
01

gậy khúc côn cầu, cây gậy hockey

a sport equipment used by players to hit, pass, and control the puck or ball in hockey games 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hockey sticks
Các ví dụ
She practiced her slapshot with her new hockey stick. 

Cô ấy luyện tập cú đánh của mình với gậy khúc côn cầu mới.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng