hockey player
Pronunciation
/hˈɑːki plˈeɪɚ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hockey player"trong tiếng Anh

Hockey player
01

cầu thủ khúc côn cầu, người chơi khúc côn cầu

an athlete who plays the sport of hockey, either on ice or on a field
hockey player definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
con người
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hockey players
Các ví dụ
The hockey player scored the winning goal in the final seconds of the game.
Cầu thủ khúc côn cầu đã ghi bàn thắng quyết định trong những giây cuối cùng của trận đấu.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng