Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hijab
01
khăn trùm đầu
a religious piece of clothing, worn by some Muslim women in public, covering the head and neck
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
đơn
đếm được
dạng số nhiều
hijabs
02
hijab, khăn trùm đầu Hồi giáo
the custom in some Islamic societies of women dressing modestly outside the home



























