high tea
high
haɪ
hai
tea
ti:
ti

Định nghĩa và ý nghĩa của "high tea"trong tiếng Anh

High tea
01

trà chiều, bữa trà chiều

a meal that includes cakes, bread and butter with tea, eaten in the early evening 
high tea definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
high teas
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng