Cao cấp
|
Ứng Dụng Di Động
|
Liên hệ với chúng tôi
|
Từ điển hình ảnh
Toggle navigation
Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Tiếng Anh
English
choose
Tiếng Tây Ban Nha
español
choose
Tiếng Đức
Deutsch
choose
Tiếng Pháp
français
choose
Chọn ngôn ngữ của bạn
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
high
so
cie
ty
/haɪ sə.ˈsaɪə.ti/
or /hai sē.saie.ti/
âm tiết
âm vị
high
haɪ
hai
so
sə
sē
cie
ˈsaɪə
saie
ty
ti
ti
Noun (1)
Định nghĩa và ý nghĩa của "high society"trong tiếng Anh
High society
DANH TỪ
01
xã hội thượng lưu
, giới tinh hoa
the fashionable elite
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải ứng dụng di động của chúng tôi
Google Play
App Store
Từ Gần
high season
high seas
high score
high school
high roller
high status
high street
high style
high tea
high tech
English
français
español
Türkçe
italiano
русский
українська
Tiếng Việt
हिन्दी
العربية
Filipino
فارسی
Indonesia
Deutsch
português
日本語
中文
한국어
polski
Ελληνικά
اردو
বাংলা
Nederlands
svenska
čeština
română
magyar
Copyright © 2024 Langeek Inc. | All Rights Reserved |
Privacy Policy
Copyright © 2024 Langeek Inc.
All Rights Reserved
Privacy Policy
Tải Ứng Dụng
Tải Về
Download Mobile App
Cửa Hàng Ứng Dụng