apolitical
a
ˌeɪ
ei
po
li
ˈlɪ
li
ti
ti
cal
kəl
kēl
uncriticalanalyticalpoliticalgeopolitical

Định nghĩa và ý nghĩa của "apolitical"trong tiếng Anh

apolitical
01

phi chính trị, không quan tâm đến chính trị

having no interest or involvement in politics 
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most apolitical
so sánh hơn
more apolitical
có thể phân cấp
Các ví dụ
Despite working in the political realm, Jane remained apolitical, focusing solely on humanitarian efforts rather than aligning with any party. 

Mặc dù làm việc trong lĩnh vực chính trị, Jane vẫn phi chính trị, chỉ tập trung vào các nỗ lực nhân đạo thay vì liên kết với bất kỳ đảng phái nào.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng