hemoglobin
he
ˈhi:
hi
mog
məg
mēg
lo
ləʊ
lew
bin
bɪn
bin
moban
haemoglobin
haemoglobine
hæmoglobin
hæmoglobine
hemoglobine
hematinoglobulin
Hb

Định nghĩa và ý nghĩa của "hemoglobin"trong tiếng Anh

Hemoglobin
01

huyết sắc tố, globin

a protein that carries oxygen in red blood cells 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
hemoglobins
Các ví dụ
Iron-rich foods support hemoglobin levels. 

Thực phẩm giàu sắt hỗ trợ mức hemoglobin.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng