Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Hemochromatosis
01
bệnh thừa sắt
a genetic disorder characterized by excessive absorption and accumulation of iron in the body, leading to potential organ damage
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
Hemochromatosis is primarily caused by mutations in the HFE gene.
Bệnh thừa sắt chủ yếu do đột biến trong gen HFE gây ra.



























