hemerobiid
he
ˌhɛ
he
me
ro
ˈroʊ
row
biid
bɪɪd
biid
/hˌɛməɹˈəʊbɪˌɪd/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hemerobiid"trong tiếng Anh

Hemerobiid
01

hemerobiid, con ruồi ren nhỏ màu tối

small dark-colored lacewing fly
hemerobiid definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hemerobiids
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng