healthcare
Pronunciation
/ˈhɛlθˌkɛr/
health care

Định nghĩa và ý nghĩa của "healthcare"trong tiếng Anh

Healthcare
01

dịch vụ y tế, chăm sóc sức khỏe

the health services and treatments given to people
healthcare definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She decided to pursue a career in healthcare because she wanted to help others.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vì muốn giúp đỡ người khác.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng