Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Healthcare
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
She decided to pursue a career in healthcare because she wanted to help others.
Cô ấy quyết định theo đuổi sự nghiệp trong lĩnh vực chăm sóc sức khỏe vì muốn giúp đỡ người khác.
Cây Từ Vựng
healthcare
health
care



























