health food
health
hɛlθ
helth
food
fu:d
food

Định nghĩa và ý nghĩa của "health food"trong tiếng Anh

Health food
01

thực phẩm sức khỏe, đồ ăn tốt cho sức khỏe

the type of food that is considered to be good for the body 
health food definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
dạng số nhiều
health foods
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng