headstrong
Pronunciation
/ˈhɛdˌstɹɔŋ/

Định nghĩa và ý nghĩa của "headstrong"trong tiếng Anh

headstrong
01

bướng bỉnh, cứng đầu

determined to do things in one's own way and often resistant to the opinions or suggestions of others
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
từ ghép
chỉ tính chất
so sánh nhất
most headstrong
so sánh hơn
more headstrong
có thể phân cấp
Các ví dụ
His headstrong attitude made compromise impossible.
Thái độ cứng đầu của anh ấy khiến thỏa hiệp trở nên bất khả thi.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng