Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Head trip
01
một trải nghiệm mãnh liệt, một chuyến đi khó quên
an experience that is as very thrilling and memorable
thành ngữ
thân mật
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
head trips
Các ví dụ
Seeing the northern lights for the first time was a real head trip.
Leo lên ngọn núi đó và ngắm bình minh là một chuyến đi thực sự; tôi sẽ không bao giờ quên cảnh tượng ngoạn mục đó.
02
chuyến đi tinh thần, ảo tưởng tự cao
a mental state or experience where someone is absorbed in unrealistic, delusional, or self-centered thoughts, often disconnected from reality or driven by an inflated sense of self-importance
thành ngữ
thân mật
Các ví dụ
His head trip made him think he was invincible, leading him to make reckless decisions.
Chuyến đi đầu của anh ta khiến anh ta nghĩ rằng mình bất khả chiến bại, dẫn đến việc anh ta đưa ra những quyết định liều lĩnh.



























