Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
to head for the hills
01
chạy trốn, bỏ chạy
flee; take to one's heels; cut and run
thông tin ngữ pháp
cấu tạo hình thái
cụm từ
động từ chỉ sự chuyển động
có quy tắc
không thể tách rời
tiểu từ
for the hills
động từ gốc
head
thì hiện tại
head for the hills
ngôi thứ ba số ít
heads for the hills
hiện tại phân từ
heading for the hills
quá khứ đơn
headed for the hills
quá khứ phân từ
headed for the hills



























