head covering
head
ˈhɛd
hed
co
ka
ve
ring
rɪng
ring

Định nghĩa và ý nghĩa của "head covering"trong tiếng Anh

Head covering
01

khăn trùm đầu, mạng che mặt

a garment that covers the head and face 
thông tin ngữ pháp
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng