hatchway
hatch
hæʧ
hāch
way
weɪ
vei

Định nghĩa và ý nghĩa của "hatchway"trong tiếng Anh

Hatchway
01

an opening in a ship or aircraft deck, fitted with a hatch, used for passage or access 

thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
The crew lowered supplies through the hatchway into the cargo hold. 

LanGeek

Tải ứng dụng di động của chúng tôi

Cây Từ Vựng

hatchway

hatch

+

way

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng