harvestman
har
ˈhɑ:
haa
vest
vɪst
vist
man
mæn
mān

Định nghĩa và ý nghĩa của "harvestman"trong tiếng Anh

Harvestman
01

nhện chân dài, opilion

an invertebrate of arachnid order with long slender legs that lives in moist shady environments 
harvestman definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
harvestmen
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng