Tìm kiếm
Chọn ngôn ngữ của từ điển
Harness racing
01
đua ngựa kéo xe, cuộc đua ngựa có yên cương
a form of horse racing where horses pace while pulling a two-wheeled cart and guided by a driver
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
vô tri
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
Các ví dụ
The history of harness racing dates back centuries, evolving into a popular sport worldwide.
Lịch sử của đua ngựa kéo xe có từ nhiều thế kỷ trước, phát triển thành một môn thể thao phổ biến trên toàn thế giới.



























