any longer
a
ˈɛ
e
ny
ni
ni
lon
lɒn
lon
ger

Định nghĩa và ý nghĩa của "any longer"trong tiếng Anh

any longer
01

lâu hơn nữa, nữa

for more time after the current point 
thông tin ngữ pháp
Các ví dụ
I can't wait any longer; I have to leave now. 

Tôi không thể chờ lâu hơn nữa; tôi phải đi ngay bây giờ.

LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng