any longer
a
ˌɛ
e
ny
ˈni
ni
lon
lɑ:n
laan
ger
gər
gēr
British pronunciation
/ˌɛni lˈɒŋɡə/

Định nghĩa và ý nghĩa của "any longer"trong tiếng Anh

any longer
01

lâu hơn nữa, nữa

for more time after the current point
example
Các ví dụ
They do n't live in this city any longer.
Họ không sống ở thành phố này nữa.
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

stars

app store