hard times
hard
hɑ:rd
haard
times
taɪmz
taimz
/hˈɑːd tˈaɪmz/

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard times"trong tiếng Anh

Hard times
01

thời kỳ khó khăn, những lúc khó khăn

a time of difficulty
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng