hard times
hard
hɑ:d
haad
times
taɪmz
taimz

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard times"trong tiếng Anh

Hard times
01

thời kỳ khó khăn, những lúc khó khăn

a time of difficulty 
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
trừu tượng
cấu tạo hình thái
từ ghép
không đếm được
plural
not gender specific
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng