hard tick
hard
hɑ:d
haad
tick
tɪk
tik

Định nghĩa và ý nghĩa của "hard tick"trong tiếng Anh

Hard tick
01

ve cứng, ve có vỏ cứng

a blood-sucking arachnid with a tough exoskeleton that can transmit diseases 
hard tick definition and meaning
thông tin ngữ pháp
trạng thái hữu sinh
động vật
cấu tạo hình thái
từ ghép
đếm được
dạng số nhiều
hard ticks
LanGeek
Tải Ứng Dụng
langeek application

Download Mobile App

Cửa Hàng Ứng Dụng